Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 籍籍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籍籍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tịch tịch
Huyên náo (tiếng đông người nói). ◇Hán Thư 書:
Sự tịch tịch như thử, hà vị bí dã
此, 也 (Lưu Khuất Li truyện 傳) Sự việc ồn ào như vậy, sao gọi là bí mật được?Có tiếng tăm. ◎Như:
danh tịch tịch
tiếng tăm vang dội.Tán lạc, vung vãi. ◇Hán Thư 書:
Cốt tịch tịch hề vong cư
居 (Vũ Ngũ Tử truyện 傳) Xương vung vãi hề không có chỗ chôn.

Nghĩa của 籍籍 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiìjí] 1. bừa bãi。形容喧哗纷乱的样子。
2. rối beng。纵横交错。
3. danh tiếng lẫy lừng; danh nổi như cồn。形容名声盛大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籍

tịch:hộ tịch, tịch biên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籍

tịch:hộ tịch, tịch biên
籍籍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籍籍 Tìm thêm nội dung cho: 籍籍