Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃光 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīguāng] 1. ăn sạch; ăn ráo; ăn hết trơn。全部吃完。
2. xài hết sạch; tiêu sạch。泛指耗尽钱财。
2. xài hết sạch; tiêu sạch。泛指耗尽钱财。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 吃光 Tìm thêm nội dung cho: 吃光
