Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深挚 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnzhì] tha thiết; nồng nàn; thân mật。深厚而真诚。
深挚的友谊。
tình hữu nghị tha thiết.
深挚的友谊。
tình hữu nghị tha thiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挚
| chí | 挚: | chí tình; chí súng vào đầu |

Tìm hình ảnh cho: 深挚 Tìm thêm nội dung cho: 深挚
