Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 同仁 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngrén] đồng nghiệp; bạn cùng ngành; bạn cùng nghề。同"同人"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁
| nhân | 仁: | nhân đức |
| nhơn | 仁: | nhơn tâm (nhân tâm) |

Tìm hình ảnh cho: 同仁 Tìm thêm nội dung cho: 同仁
