Chữ 㖠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖠, chiết tự chữ NHẠI, NÀI, NÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖠

Chiết tự chữ nhại, nài, này bao gồm chữ 口 奈 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

㖠 cấu thành từ 2 chữ: 口, 奈
  • khẩu
  • nhại, nài, nại, nạy, nải
  • []

    U+35A0, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuo4, ba4;
    Việt bính: nap6 no4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㖠



    nhại, như "nhại lời người khác" (vhn)
    nài, như "kêu nài" (gdhn)
    này, như "cái này, này đây" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㖠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 㖠

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㖠 Tự hình chữ 㖠 Tự hình chữ 㖠 Tự hình chữ 㖠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖠

    nhại:nhại lời người khác
    nài:kêu nài
    này:cái này, này đây
    㖠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㖠 Tìm thêm nội dung cho: 㖠