Chữ 爫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爫, chiết tự chữ LÀM, TRẢO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 爫:

爫 trảo

Đây là các chữ cấu thành từ này: 爫

爫

Chiết tự chữ 爫

Chiết tự chữ làm, trảo bao gồm chữ 丿 小 hoặc 丿 丶 丶 丶 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 爫 cấu thành từ 2 chữ: 丿, 小
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 小 tiểu, tĩu
  • 2. 爫 cấu thành từ 4 chữ: 丿, 丶, 丶, 丶
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • trảo [trảo]

    U+722B, tổng 4 nét, bộ Trảo 爪 [爫]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhua3, zhao5;
    Việt bính: zaau2;

    爫 trảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 爫

    Một hình thức của bộ trảo 爪.
    làm, như "làm lụng" (vhn)

    Chữ gần giống với 爫:

    爪, 爫,

    Dị thể chữ 爫

    㕚, 爪,

    Chữ gần giống 爫

    爵, 穏, 隠, 寽, 乿, 采, 奚, 埓, 鶏, 爭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 爫 Tự hình chữ 爫 Tự hình chữ 爫 Tự hình chữ 爫

    爫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 爫 Tìm thêm nội dung cho: 爫