Từ: 吧台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吧台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吧 • 台

Nghĩa của 吧台 trong tiếng Trung hiện đại:

[bātái] quầy rượu。酒吧的柜台,顾客可以倚着柜台喝酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吧

ba吧:ba hoa
bơ吧:bơ phờ
và吧:tù và; và cơm
vài吧:vài phen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
吧台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吧台 Tìm thêm nội dung cho: 吧台