Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吧台 trong tiếng Trung hiện đại:
[bātái] quầy rượu。酒吧的柜台,顾客可以倚着柜台喝酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吧
| ba | 吧: | ba hoa |
| bơ | 吧: | bơ phờ |
| và | 吧: | tù và; và cơm |
| vài | 吧: | vài phen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 吧台 Tìm thêm nội dung cho: 吧台
