Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嘴乖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴乖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘴乖 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐguāi] ăn nói dễ thương (thường chỉ trẻ em)。说话使人爱听(多指小孩儿)。
这小姑娘嘴乖,挺逗人喜欢。
cô bé này ăn nói dễ thương, mọi người đều thích.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖

quai:quai nón
quay:quay lại
嘴乖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴乖 Tìm thêm nội dung cho: 嘴乖