Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗暴 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūbào] thô bạo; lỗ mãng; cộc cằn; khắt nghiệt; khe khắt; gắt gỏng。鲁莽;暴躁。
态度粗暴。
thái độ thô bạo.
态度粗暴。
thái độ thô bạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 粗暴 Tìm thêm nội dung cho: 粗暴
