Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出发 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūfā] 1. xuất phát; ra đi; rời。离开原来所在的地方到别的地方去。
收拾行装,准备出发。
sắp xếp hành trang, chuẩn bị ra đi.
2. xuất phát; bắt nguồn。考虑或处理问题时以某一方面为起点。
从生产出发。
xuất phát từ việc sản xuất.
从长远利益出发。
xuất phát từ lợi ích lâu dài.
收拾行装,准备出发。
sắp xếp hành trang, chuẩn bị ra đi.
2. xuất phát; bắt nguồn。考虑或处理问题时以某一方面为起点。
从生产出发。
xuất phát từ việc sản xuất.
从长远利益出发。
xuất phát từ lợi ích lâu dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 出发 Tìm thêm nội dung cho: 出发
