Từ: 嘴软 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴软:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘴 • 软

Nghĩa của 嘴软 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐruǎn] nhu nhược; mềm yếu (nói năng)。说话不理直气壮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy嘴:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn软:bột đã nhuyễn
嘴软 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴软 Tìm thêm nội dung cho: 嘴软