Từ: 坐罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòzuì] trị tội; bắt tội。治罪;获罪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi:tụi bay
坐罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐罪 Tìm thêm nội dung cho: 坐罪