Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坑子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēng·zi] hố; lỗ; hang; vũng; chỗ trũng。坑。
水坑子。
hố nước.
水坑子。
hố nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 坑子 Tìm thêm nội dung cho: 坑子
