Chữ 𧑐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧑐, chiết tự chữ QUÍT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧑐:

𧑐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧑐

𧑐

Chiết tự chữ 𧑐

[]

U+027450, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: jyut6 wat6;

𧑐

Nghĩa Trung Việt của từ 𧑐


quít, như "con cánh quít" (vhn)

Chữ gần giống với 𧑐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 𧑐

Tự hình:

Tự hình chữ 𧑐 Tự hình chữ 𧑐 Tự hình chữ 𧑐 Tự hình chữ 𧑐

𧑐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧑐 Tìm thêm nội dung cho: 𧑐