Từ: 余额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余额:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 余 • 额

Nghĩa của 余额 trong tiếng Trung hiện đại:

[yú"é] 1. ngạch trống; số ghế dành lại。名额中余下的空额。
2. số dư; số dôi ra; số còn lại。账目上剩余的金额。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch额:ngạch bậc, hạn ngạch
余额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余额 Tìm thêm nội dung cho: 余额