Chữ 侅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侅, chiết tự chữ HỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侅:

侅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侅

侅

Chiết tự chữ 侅

Chiết tự chữ hời bao gồm chữ 人 亥 hoặc 亻 亥 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 侅 cấu thành từ 2 chữ: 人, 亥
  • 人 nhân, nhơn
  • 亥 hợi
  • 2. 侅 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 亥
  • 亻 nhân
  • 亥 hợi
  • []

    U+4F85, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai1;
    Việt bính: goi1;

    侅

    Nghĩa Trung Việt của từ 侅


    hời, như "hời hợt" (vhn)

    Chữ gần giống với 侅:

    㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

    Dị thể chữ 侅

    賅,

    Chữ gần giống 侅

    儙, 倽, 倳, 倴, 倵, 倶, 倷, 倸, 倹, 债,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侅 Tự hình chữ 侅 Tự hình chữ 侅 Tự hình chữ 侅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 侅

    hời侅:hời hợt
    侅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侅 Tìm thêm nội dung cho: 侅