Cao su chống va đập cửa

Từ: 哗变 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哗变:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哗变 trong tiếng Trung hiện đại:

[huábiàn] bất ngờ làm phản; bất ngờ chống lệnh; bất ngờ tạo phản; nổi loạn; nổi dậy; binh biến (quân đội)。(军队)突然叛变。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哗

hoa:hoa biến (nổi loạn); hoa tiếu (cười ồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò
哗变 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哗变 Tìm thêm nội dung cho: 哗变