Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复印 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyìn] phô-tô-cóp-py; sao chép。照原样重印,特指用复印机重印。
复印资料
phô-tô-cóp-py tài liệu
复印资料
phô-tô-cóp-py tài liệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 复印 Tìm thêm nội dung cho: 复印
