Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复发 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùfā] tái phát; phát lại (thường chỉ bệnh cũ)。(患过的病)再次发作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 复发 Tìm thêm nội dung cho: 复发
