Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐyǔ] mưa vui; mưa lành; trận mưa ngày hạn; cơn mưa đúng lúc (mưa khi thời tiết khô hạn, mùa màng đang cần mưa)。天气干旱、庄稼需要雨水时下的雨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 喜雨 Tìm thêm nội dung cho: 喜雨
