Từ: 复工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复工:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 复 • 工

Nghĩa của 复工 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùgōng] làm trở lại; trở lại làm việc (sau bãi công hoặc đình công)。停工或罢工后恢复工作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

hè复:hội hè; mùa hè
hạ复:hạ chí
phục复:phục hồi, phục chức
phức复:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài
复工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复工 Tìm thêm nội dung cho: 复工