Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复辟 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùbì] phục hồi; khôi phục; khôi phục ngai vàng。失位的君主复位。泛指被推翻的统治者恢复原有的地位或被消灭的制度复活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: 复辟 Tìm thêm nội dung cho: 复辟
