Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复命 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùmìng] phục mệnh; phục lệnh (báo cáo lại sau khi chấp hành mệnh lệnh)。执行命令后回报。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 复命 Tìm thêm nội dung cho: 复命
