Chữ 𠶂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶂, chiết tự chữ SỦA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶂:

𠶂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶂

𠶂

Chiết tự chữ 𠶂

[]

U+020D82, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶂

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶂


sủa, như "chó sủa" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶂

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶂 Tự hình chữ 𠶂 Tự hình chữ 𠶂 Tự hình chữ 𠶂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶂

sủa𠶂:chó sủa
𠶂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶂 Tìm thêm nội dung cho: 𠶂