Nghĩa của 大斋 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhāi] ăn chay; ăn kiêng (đạo Thiên Chúa)。天主教的一种斋戒,规定在大斋日只能饱食一餐,其余两餐减食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |

Tìm hình ảnh cho: 大斋 Tìm thêm nội dung cho: 大斋
