Từ: 大斋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大斋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 斋

Nghĩa của 大斋 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàzhāi] ăn chay; ăn kiêng (đạo Thiên Chúa)。天主教的一种斋戒,规定在大斋日只能饱食一餐,其余两餐减食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋

chay斋:ăn chay, chay tịnh
trai斋:con trai (nam)
大斋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大斋 Tìm thêm nội dung cho: 大斋