Chữ 㜪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜪:

㜪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜪

㜪

Chiết tự chữ 㜪

[]

U+372A, tổng 16 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shen1;
Việt bính: saan1 sin2;

㜪

Nghĩa Trung Việt của từ 㜪


Chữ gần giống với 㜪:

㜩, 㜪, 㜫, 嬓, 嬔, 嬖, 嬗, 嬙, 嬛, 嬝, 嬡, 嬢, 嬴, 𡢻, 𡢼, 𡢽, 𡣄,

Chữ gần giống 㜪

Tự hình:

Tự hình chữ 㜪 Tự hình chữ 㜪 Tự hình chữ 㜪 Tự hình chữ 㜪

㜪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜪 Tìm thêm nội dung cho: 㜪