Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䏴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏴, chiết tự chữ TOE
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏴:
䏴
Chiết tự chữ 䏴
Pinyin: shao4, she4;
Việt bính: sau2;
䏴
Nghĩa Trung Việt của từ 䏴
toe, như "cười toe toét" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏴:
䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,Chữ gần giống 䏴
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏴
| teo | 䏴: | teo lại; vắng teo |
| toe | 䏴: | cười toe toét |

Tìm hình ảnh cho: 䏴 Tìm thêm nội dung cho: 䏴
