Chữ 㤭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤭:

㤭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤭

㤭

Chiết tự chữ 㤭

[]

U+392D, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: giu1;

㤭

Nghĩa Trung Việt của từ 㤭


Chữ gần giống với 㤭:

㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Dị thể chữ 㤭

憍,

Chữ gần giống 㤭

Tự hình:

Tự hình chữ 㤭 Tự hình chữ 㤭 Tự hình chữ 㤭 Tự hình chữ 㤭

㤭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤭 Tìm thêm nội dung cho: 㤭