Chữ 㬂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬂:

㬂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬂

㬂

Chiết tự chữ 㬂

[]

U+3B02, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: zyu4;

㬂

Nghĩa Trung Việt của từ 㬂


Chữ gần giống với 㬂:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 㬂

Tự hình:

Tự hình chữ 㬂 Tự hình chữ 㬂 Tự hình chữ 㬂 Tự hình chữ 㬂

㬂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬂 Tìm thêm nội dung cho: 㬂