Chữ 儁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儁, chiết tự chữ TUẤN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儁:

儁 tuấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儁

Chiết tự chữ tuấn bao gồm chữ 人 雋 hoặc 亻 雋 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儁 cấu thành từ 2 chữ: 人, 雋
  • nhân, nhơn
  • tuyển, tuấn
  • 2. 儁 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 雋
  • nhân
  • tuyển, tuấn
  • tuấn [tuấn]

    U+5101, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: zeon3;

    tuấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 儁


    § Ngày xưa cũng như chữ tuấn
    .
    tuấn, như "tuấn tú" (gdhn)

    Chữ gần giống với 儁:

    , ,

    Dị thể chữ 儁

    ,

    Chữ gần giống 儁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儁 Tự hình chữ 儁 Tự hình chữ 儁 Tự hình chữ 儁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 儁

    tuấn:tuấn tú
    儁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儁 Tìm thêm nội dung cho: 儁