Chữ 㣛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣛:

㣛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㣛

㣛

Chiết tự chữ 㣛

[]

U+38DB, tổng 9 nét, bộ Xích 彳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ta4;
Việt bính: dap6;

㣛

Nghĩa Trung Việt của từ 㣛


Chữ gần giống với 㣛:

㣚, 㣛, 㣜, 㣝, 㣞, 㣟, 㣠, 待, 徇, 很, 徉, 徊, 律, 後, 徍, 律,

Chữ gần giống 㣛

Tự hình:

Tự hình chữ 㣛 Tự hình chữ 㣛 Tự hình chữ 㣛 Tự hình chữ 㣛

㣛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣛 Tìm thêm nội dung cho: 㣛