Từ: 大肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 肉

Nghĩa của 大肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàròu] thịt heo; thịt lợn。指猪肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục肉:cốt nhục
大肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大肉 Tìm thêm nội dung cho: 大肉