Chữ 䩒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䩒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䩒:

䩒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䩒

䩒

Chiết tự chữ 䩒

[]

U+4A52, tổng 12 nét, bộ Cách 革
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: zyu1;

䩒

Nghĩa Trung Việt của từ 䩒


Chữ gần giống với 䩒:

䩐, 䩑, 䩒, 靫, 靭, 靮, 靰, 靱,

Chữ gần giống 䩒

Tự hình:

Tự hình chữ 䩒 Tự hình chữ 䩒 Tự hình chữ 䩒 Tự hình chữ 䩒

䩒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䩒 Tìm thêm nội dung cho: 䩒