Cao su chống va đập cửa
Chữ 䌽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌽, chiết tự chữ GIẺ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䌽:
䌽
Chiết tự chữ 䌽
Biến thể phồn thể: 綵;
Pinyin: cai3;
Việt bính: coi2;
䌽
giẻ, như "giẻ rách" (gdhn)
Pinyin: cai3;
Việt bính: coi2;
䌽
Nghĩa Trung Việt của từ 䌽
giẻ, như "giẻ rách" (gdhn)
Chữ gần giống với 䌽:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Dị thể chữ 䌽
綵,
Chữ gần giống 䌽
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䌽
| giẻ | 䌽: | giẻ rách |

Tìm hình ảnh cho: 䌽 Tìm thêm nội dung cho: 䌽
