Cao su chống va đập cửa

Chữ 䌽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌽, chiết tự chữ GIẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䌽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌽

[]

U+433D, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 綵;
Pinyin: cai3;
Việt bính: coi2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌽


giẻ, như "giẻ rách" (gdhn)

Chữ gần giống với 䌽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Dị thể chữ 䌽

,

Chữ gần giống 䌽

Tự hình:

Tự hình chữ 䌽 Tự hình chữ 䌽 Tự hình chữ 䌽 Tự hình chữ 䌽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䌽

giẻ:giẻ rách
䌽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌽 Tìm thêm nội dung cho: 䌽