Cao su chống va đập cửa

Từ: 妇幼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妇幼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妇幼 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùyòu] bà mẹ và trẻ em。妇女和儿童。
妇幼卫生
vệ sinh bà mẹ và trẻ em
妇幼保健站
trạm bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và trẻ em

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼

ấu:thơ ấu
妇幼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妇幼 Tìm thêm nội dung cho: 妇幼