Chữ 𤇂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇂, chiết tự chữ THINH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇂:

𤇂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇂

𤇂

Chiết tự chữ 𤇂

[]

U+0241C2, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤇂

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇂


thinh, như "lặng thinh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤇂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 𤇂

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇂 Tự hình chữ 𤇂 Tự hình chữ 𤇂 Tự hình chữ 𤇂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇂

thinh𤇂:lặng thinh
𤇂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇂 Tìm thêm nội dung cho: 𤇂