Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 琅琅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 琅琅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 琅琅 trong tiếng Trung hiện đại:

[lángláng] leng keng (tiếng kim khí va chạm); vang vang; oang oang (tiếng đọc sách)。(象声词) ,金石相击的声音、响亮的读书声音等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅

lang:lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅

lang:lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang
琅琅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 琅琅 Tìm thêm nội dung cho: 琅琅