Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底片 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐpiàn] 1. phim ảnh; âm bản (đã chụp)。拍摄过的胶片,物像的明暗和实物相反。这种胶片用来印制相片。
2. phim ảnh (chưa chụp)。没有拍摄过的胶片。也叫底版。
2. phim ảnh (chưa chụp)。没有拍摄过的胶片。也叫底版。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 底片 Tìm thêm nội dung cho: 底片
