Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开幕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāimù] 1. diễn; mở màn (kịch, buổi diễn)。一场演出,一个节目或一幕戏开始时打开舞台前的幕。
现在八点,戏恐怕已经开幕了。
bây giờ là tám giờ, e rằng kịch đã diễn rồi.
2. khai mạc; bắt đầu (cuộc họp, triển lãm) 。 (会议, 展览会等)开始。
开幕词。
đọc lời khai mạc.
开幕典礼。
lễ khai mạc.
现在八点,戏恐怕已经开幕了。
bây giờ là tám giờ, e rằng kịch đã diễn rồi.
2. khai mạc; bắt đầu (cuộc họp, triển lãm) 。 (会议, 展览会等)开始。
开幕词。
đọc lời khai mạc.
开幕典礼。
lễ khai mạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕
| mạc | 幕: | khai mạc |

Tìm hình ảnh cho: 开幕 Tìm thêm nội dung cho: 开幕
