Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 徽调 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīdiào] 1. An Huy điệu; làn điệu kịch An Huy。徽剧所用的腔调。包括吹腔、高拨子、二黄、西皮等。清代传到北京,对京剧腔调的形成有很大的影响。
2. Huy Kịch (một loại kịch của tỉnh An Huy, lưu hành ở An Huy, Giang Tô, Chiết Giang, Trung Quốc.)。徽剧的旧称。
2. Huy Kịch (một loại kịch của tỉnh An Huy, lưu hành ở An Huy, Giang Tô, Chiết Giang, Trung Quốc.)。徽剧的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徽
| huy | 徽: | huy chương, quốc huy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 徽调 Tìm thêm nội dung cho: 徽调
