Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa trét trong tiếng Việt:
["- đg. Làm cho kín bằng cách nhét một chất dính vào chỗ hở, rồi miết kĩ. Trét kín các kẽ hở. Trét thuyền."]Dịch trét sang tiếng Trung hiện đại:
敷 《搽上; 涂上。》勾 《用灰、水泥等涂抹砖石建筑物的缝。》trét kẽ hở ở tường.
勾墙缝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: trét
| trét | 𡏥: | trét vách |
| trét | 折: | trét vách |
| trét | 挒: | trét vách |

Tìm hình ảnh cho: trét Tìm thêm nội dung cho: trét
