Từ: 恒产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恒产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恒产 trong tiếng Trung hiện đại:

[héngchǎn] bất động sản。指田地房屋等比较固定的产业;不动产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恒

hằng:hằng tâm; hằng tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
恒产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恒产 Tìm thêm nội dung cho: 恒产