Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 咪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咪, chiết tự chữ MỄ, MỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咪:

咪 mễ, mị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咪

Chiết tự chữ mễ, mị bao gồm chữ 口 米 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咪 cấu thành từ 2 chữ: 口, 米
  • khẩu
  • mè, mễ
  • mễ, mị [mễ, mị]

    U+54AA, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi1;
    Việt bính: mai1 mai5 mai6;

    mễ, mị

    Nghĩa Trung Việt của từ 咪

    (Trạng thanh) Mễ mễ tiếng mèo kêu meo meo.
    ◎Như: tiểu miêu mễ mễ khiếu mèo con kêu meo meo.(Trạng thanh) Tiếng cười nhỏ hi hi.
    ◎Như: tiếu mễ mễ cười hi hi.
    mễ, như "lễ mễ" (gdhn)

    Nghĩa của 咪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mī]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: MỊ
    meo meo (từ tượng thanh, tiếng mèo kêu)。象声词,形容猫叫的声音。
    Từ ghép:
    咪咪

    Chữ gần giống với 咪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咪 Tự hình chữ 咪 Tự hình chữ 咪 Tự hình chữ 咪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咪

    mễ:lễ mễ
    咪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咪 Tìm thêm nội dung cho: 咪