Chữ 頾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頾:

頾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頾

頾

Chiết tự chữ 頾

頾 cấu thành từ 2 chữ: 須, 此
  • 須 tu, tua
  • 此 nảy, thử, thửa
  • []

    U+983E, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1;
    Việt bính: ;

    頾

    Nghĩa Trung Việt của từ 頾


    Chữ gần giống với 頾:

    䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

    Chữ gần giống 頾

    頿, 紫, 些, 盨, 嬃, 鴜, 齜, 髭, 庛, 訾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頾 Tự hình chữ 頾 Tự hình chữ 頾 Tự hình chữ 頾

    頾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頾 Tìm thêm nội dung cho: 頾