Chữ 艑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 艑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 艑:

艑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 艑

艑

Chiết tự chữ 艑

艑 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 扁
  • 舟 chu, châu
  • 扁 biển, bên, bẽn, thiên
  • []

    U+8251, tổng 15 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian4;
    Việt bính: bin6;

    艑

    Nghĩa Trung Việt của từ 艑


    Nghĩa của 艑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biàn]Bộ: 舟 - Chu
    Số nét: 15
    Hán Việt: BIỂN
    thuyền con。小船。

    Chữ gần giống với 艑:

    䑹, 䑺, 䑻, 艎, 艏, 艑, 艔, 𦩰, 𦩳,

    Chữ gần giống 艑

    碥, 艗, 艞, 鍽, 艝, 艜, 艛, 艚, 貈, 艙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 艑 Tự hình chữ 艑 Tự hình chữ 艑 Tự hình chữ 艑

    艑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 艑 Tìm thêm nội dung cho: 艑