Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 患者 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànzhě] người bị bệnh; người mắc bệnh。患某种疾病的人。
肺结核患者
người bị bệnh lao phổi
肺结核患者
người bị bệnh lao phổi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 患者 Tìm thêm nội dung cho: 患者
