Chữ 虼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 虼

虼 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 乞
  • chùng, hủy, trùng
  • gật, khí, khất, khắt
  • []

    U+867C, tổng 9 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge4;
    Việt bính: gat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 虼


    Nghĩa của 虼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gè]Bộ: 虫 - Trùng
    Số nét: 9
    Hán Việt: KHÁT
    bọ hung; con bọ hung。虼螂。
    Từ ghép:
    虼螂 ; 虼蚤

    Chữ gần giống với 虼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 虼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虼 Tự hình chữ 虼 Tự hình chữ 虼 Tự hình chữ 虼

    虼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虼 Tìm thêm nội dung cho: 虼