Chữ 鞸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞸, chiết tự chữ TẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞸:

鞸 tất

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鞸

鞸

Chiết tự chữ 鞸

Chiết tự chữ tất bao gồm chữ 革 畢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鞸 cấu thành từ 2 chữ: 革, 畢
  • 革 cách, cức, rắc
  • 畢 tất
  • tất [tất]

    U+97B8, tổng 19 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1 bei2;

    鞸 tất

    Nghĩa Trung Việt của từ 鞸

    Như chữ tất 韠.
    tất, như "bít tất" (vhn)

    Chữ gần giống với 鞸:

    鞸, 鞹,

    Dị thể chữ 鞸

    𱁴,

    Chữ gần giống 鞸

    鞓, 鞣, 鞮, 鞭, 鞬, 鞫, 篳, 鞪, 魓, 鞩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞸 Tự hình chữ 鞸 Tự hình chữ 鞸 Tự hình chữ 鞸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞸

    tất鞸:bít tất
    鞸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞸 Tìm thêm nội dung cho: 鞸