Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬殊 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánshū] khác xa nhau; chênh lệch xa。相差很远。
众寡悬殊
nhiều ít khác nhau xa; chênh lệch khá nhiều.
贫富悬殊
sự chênh lệch giàu nghèo
力量悬殊
lực lượng khác xa nhau
众寡悬殊
nhiều ít khác nhau xa; chênh lệch khá nhiều.
贫富悬殊
sự chênh lệch giàu nghèo
力量悬殊
lực lượng khác xa nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殊
| sù | 殊: | |
| thò | 殊: | thập thò |
| thù | 殊: | thù (không giống; đặc biệt; rất nhiều) |
| thùa | 殊: | thêu thùa |

Tìm hình ảnh cho: 悬殊 Tìm thêm nội dung cho: 悬殊
